ambrosia trifida

ambrosia trifida

A gardener carefully removes an ambrosia trifida from the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây thân thảo hàng năm, kích thước lớn thô ráp, với một số vết khía sâu chia thành ba hoặc năm thùy giống như hình bàn tay.

dụ sử dụng
  • (Ambrosia trifida often grows wild in vacant lots and roadsides.)
  • (The leaves of ambrosia trifida have a characteristic shape with deep lobes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cỏ phấn hương ba thùy": Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài cây này.
    • Ambrosia trifida, còn gọi là cỏ phấn hương ba thùy, nguyên nhân gây dị ứng phấn hoa nghiêm trọng. (Ambrosia trifida, also known as giant ragweed, is a cause of severe pollen allergies.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambrosia artemisiifolia (danh từ): Một loài cây cùng chi, thường được gọi là cỏ phấn hương thông thường, kích thước nhỏ hơn xẻ mịn hơn.
  • Ragweed (danh từ, tiếng Anh): Tên chung cho các loài cây thuộc chi Ambrosia, gây dị ứng phấn hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ phấn hương khổng lồ: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt dựa trên kích thước lớn của cây.
  • Cỏ dại ba thùy: Tên gọi mô tả đặc điểm của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.